giao điện
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Lĩnh vực Vật lý, Kỹ thuật điện):
- Máy phát điện xoay chiều: Một thiết bị hoặc máy móc cơ điện dùng để biến đổi cơ năng (năng lượng cơ học) thành điện năng dưới dạng dòng điện xoay chiều.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhà máy thủy điện sử dụng giao điện để sản xuất điện từ năng lượng của dòng nước.
- Giao điện là bộ phận quan trọng trong hệ thống phát điện của ô tô, thường được gọi là máy phát.
Các cách sử dụng nâng cao
"Giao điện đồng bộ": Một loại máy phát điện xoay chiều mà tốc độ quay của rôto đồng bộ với tần số của dòng điện sinh ra.
- Các nhà máy nhiệt điện thường sử dụng giao điện đồng bộ công suất lớn.
"Giao điện không đồng bộ": Một loại máy phát điện xoay chiều có thể hoạt động ở chế độ không đồng bộ, thường ít phổ biến hơn trong phát điện công nghiệp.
Biến thể và từ gần giống
- Máy phát điện xoay chiều: Cụm từ đồng nghĩa, giải thích rõ hơn chức năng của "giao điện".
- Máy phát điện: Từ rộng hơn, chỉ chung các thiết bị phát điện, bao gồm cả phát điện một chiều và xoay chiều.
- Alternator: Thuật ngữ tiếng Anh tương đương, thường dùng trong kỹ thuật.
Từ đồng nghĩa
- Máy phát điện xoay chiều: Từ đồng nghĩa chính xác về mặt kỹ thuật.
- Alternator: Từ tiếng Anh được chấp nhận sử dụng trong nhiều văn bản kỹ thuật tiếng Việt.
Lưu ý sử dụng
- Từ "giao điện" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản, tài liệu chuyên ngành Vật lý và Kỹ thuật điện. Trong giao tiếp thông thường, người ta thường dùng cụm từ "máy phát điện xoay chiều" hoặc đơn giản là "máy phát điện" cho dễ hiểu.
- Không nên nhầm lẫn "giao điện" (danh từ, chỉ thiết bị) với các hiện tượng hay khái niệm khác có chứa từ "giao".
- (lý) d. Máy phát điện xoay chiều.