giao điện

Học thuật
Thân thiện
giao điện

Một kỹ sư đang kiểm tra chiếc giao điện trong nhà máy.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Lĩnh vực Vật , Kỹ thuật điện):
    • Máy phát điện xoay chiều: Một thiết bị hoặc máy móc điện dùng để biến đổi năng (năng lượng học) thành điện năng dưới dạng dòng điện xoay chiều.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhà máy thủy điện sử dụng giao điện để sản xuất điện từ năng lượng của dòng nước.
    • Giao điện bộ phận quan trọng trong hệ thống phát điện của ô tô, thường được gọi là máy phát.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Giao điện đồng bộ": Một loại máy phát điện xoay chiều tốc độ quay của rôto đồng bộ với tần số của dòng điện sinh ra.

    • Các nhà máy nhiệt điện thường sử dụng giao điện đồng bộ công suất lớn.
  • "Giao điện không đồng bộ": Một loại máy phát điện xoay chiều có thể hoạt độngchế độ không đồng bộ, thường ít phổ biến hơn trong phát điện công nghiệp.

Biến thể từ gần giống
  • Máy phát điện xoay chiều: Cụm từ đồng nghĩa, giải thích hơn chức năng của "giao điện".
  • Máy phát điện: Từ rộng hơn, chỉ chung các thiết bị phát điện, bao gồm cả phát điện một chiều xoay chiều.
  • Alternator: Thuật ngữ tiếng Anh tương đương, thường dùng trong kỹ thuật.
Từ đồng nghĩa
  • Máy phát điện xoay chiều: Từ đồng nghĩa chính xác về mặt kỹ thuật.
  • Alternator: Từ tiếng Anh được chấp nhận sử dụng trong nhiều văn bản kỹ thuật tiếng Việt.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "giao điện" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản, tài liệu chuyên ngành Vật Kỹ thuật điện. Trong giao tiếp thông thường, người ta thường dùng cụm từ "máy phát điện xoay chiều" hoặc đơn giản "máy phát điện" cho dễ hiểu.
  • Không nên nhầm lẫn "giao điện" (danh từ, chỉ thiết bị) với các hiện tượng hay khái niệm khác chứa từ "giao".
giao điện

Một kỹ sư đang kiểm tra chiếc giao điện trong nhà máy.

  1. () d. Máy phát điện xoay chiều.